Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presentationally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trình bày; như một phần của bài thuyết trình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a presentational manner; as part of a presentation
Nguồn gốc
(etymology)
presentational
+
-ly
AI
1
Một cách trình bày
1
Một cách trình bày
1
Một cách trình bày