Dịch

presentation box

danh từ (noun)
UK/ˌpɹizn̩ˈteɪʃn̩ ˈbɒks/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng nhỏ đựng một món đồ có vẻ ngoài cao cấp, chẳng hạn như đồ trang sức, thường có thiết kế đẹp mắt và sang trọng để bổ sung cho sản phẩmdanh từA small container that holds an item intended to appear high-class, such as jewelry, usually with a sleek and ritzy design to complement the product.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presentation boxDạng gốc (base form)
  2. presentation boxesSố nhiều (plural)

AI