Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preproorexin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền chất của orexin, được biểu hiện có chọn lọc ở vùng dưới đồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A precursor of orexin, selectively expressed in the lateral hypothalamic area.
Nguồn gốc
(etymology)
prepro-
+
orexin
AI
1
Tiền chất của orexin
1
Tiền chất của orexin
1
Tiền chất của orexin