Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Biểu thị tiền chất (phân tử)
tiền tố
Denoting a precursor (molecule).
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
pro-#Etymology_3
AI
1
Biểu thị tiền chất (phân tử)
1
Biểu thị tiền chất (phân tử)
1
Biểu thị tiền chất (phân tử)