Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preproghrelin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền thân của proghrelin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A precursor of proghrelin
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
proghrelin
AI
1
Tiền thân của proghrelin
1
Tiền thân của proghrelin
1
Tiền thân của proghrelin