Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepresbyopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước sự phát triển của viễn thị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to the development of presbyopia
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
presbyopic
AI
1
Trước sự phát triển của viễn thị
1
Trước sự phát triển của viễn thị
1
Trước sự phát triển của viễn thị