Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepolarization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân cực trước một số hoạt động khác
danh từ
polarization before some other operation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prepolarization
Dạng gốc
(base form)
prepolarization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
polarization
AI
1
Phân cực trước một số hoạt động khác
1
Phân cực trước một số hoạt động khác
1
Phân cực trước một số hoạt động khác