Dịch

prepense

tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cố ý, chú tâm, có suy tính trước, có mưu tính trướctính từDevised, contrived, or planned beforehand; preconceived, premeditated.

Cụm từ (phrase)

malice prepensedanh từÁc ý đã được tính trước

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Cân nhắc hoặc xem xét trước
  1. ngoại động từ (transitive)Cân nhắc hoặc xem xét trước; có ý địnhTo weigh or consider beforehand; to intend.

Họ từ (word family)

cùng gốc prepense

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ prepensed

  1. từ tiếng Anglo-Normanprepenser

Ví dụ

  • chủ tâm ác ý
  • thinges

AI