prepense
tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cố ý, chú tâm, có suy tính trước, có mưu tính trướctính từDevised, contrived, or planned beforehand; preconceived, premeditated.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malice prepensedanh từ | danh từ | Ác ý đã được tính trước |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cân nhắc hoặc xem xét trước
- ngoại động từ (transitive)Cân nhắc hoặc xem xét trước; có ý địnhTo weigh or consider beforehand; to intend.
Họ từ (word family)
cùng gốc prepenseNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ prepensed
- từ tiếng Anglo-Normanprepenser
Ví dụ
- chủ tâm ác ý
- thinges