Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preovipositional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi đẻ trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to egglaying
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
ovipositional
AI
1
Trước khi đẻ trứng
1
Trước khi đẻ trứng
1
Trước khi đẻ trứng