Dịch

preosteoblastic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trước khi hình thành nguyên bào xươngtính từkhông so sánh (not comparable)Prior to the formation of an osteoblast
  2. Liên quan đến tiền nguyên bào xươngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to preosteoblasts

Nguồn gốc (etymology)

AI