Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preopsonization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tiền opsonin hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of preopsonizing
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
opsonization
AI
1
Quá trình tiền opsonin hóa
1
Quá trình tiền opsonin hóa
1
Quá trình tiền opsonin hóa