Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premunity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với premunition
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of premunition.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
premunition
AI
1
Đồng nghĩa với premunition
1
Đồng nghĩa với premunition
1
Đồng nghĩa với premunition