Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premunition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phòng bị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Immunization due to having had the disease before.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
premunity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
预防
yù fáng
Phòng bị, đề phòng
防止
fáng zhǐ
Đề phòng, phòng bị
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
premune
AI
1
Sự phòng bị
1
Sự phòng bị
1
Sự phòng bị