Nghĩa chính
- Báo trướctính từkhông so sánh (not comparable)Serving as a warning or premonition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| premonitory urgedanh từ | danh từ | Hiện tượng cảm giác liên quan đến hội chứng Tourette và các rối loạn máy giật khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc premonitoryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpraemonitōrius
Ví dụ
- , .
- […] , , .