Dịch

premier cricket

danh từ (noun)
UK/ˈpɹɛm.jə ˈkɹɪkɪt/US/pɹɪˈmɪəɹ ˈkɹɪkət/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với grade cricketdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of grade cricket.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI