Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premier cricket
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹɛ
m
.
j
ə
ˈ
k
ɹ
ɪ
k
ɪ
t
/
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
m
ɪə
ɹ ˈ
k
ɹ
ɪ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với grade cricket
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of grade cricket.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grade cricket
AI
1
Đồng nghĩa với grade cricket
1
Đồng nghĩa với grade cricket
1
Đồng nghĩa với grade cricket