Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premelanocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền thân của tế bào hắc tố
danh từ
The precursor of a melanocyte.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premelanocyte
Dạng gốc
(base form)
premelanocyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
melanocyte
AI
1
Tiền thân của tế bào hắc tố
1
Tiền thân của tế bào hắc tố
1
Tiền thân của tế bào hắc tố