Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
premaximality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện tiền cực đại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being premaximal
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
maximality
Ví dụ
Lastly
,
we
review
some
results
due
to
Anosov
that
concern
premaximality
..
AI
1
Điều kiện tiền cực đại
1
Điều kiện tiền cực đại
1
Điều kiện tiền cực đại