Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premarkup
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi tăng giá (tăng giá)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before a markup (increase in price).
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
markup
AI
1
Trước khi tăng giá (tăng giá)
1
Trước khi tăng giá (tăng giá)
1
Trước khi tăng giá (tăng giá)