Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prelimbic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trước rìa của hố bầu dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Forward of the limbus of the fossa ovalis
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
limbic
AI
1
Phía trước rìa của hố bầu dục
1
Phía trước rìa của hố bầu dục
1
Phía trước rìa của hố bầu dục