Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prelatess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ giám mục
danh từ
A female prelate.
2
Vợ của một vị giám mục
danh từ
The wife of a prelate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prelatess
Dạng gốc
(base form)
prelatess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prelate
+
-ess
Ví dụ
rheumatic
old
prelatess
,
with
all
her
young
Corinthian
laity
AI
1
Nữ giám mục
2
Vợ của một vị giám mục
1
Nữ giám mục
2
Vợ của một vị giám mục
1
Nữ giám mục
2
Vợ của một vị giám mục