Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prejudicialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem prejudicial
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being prejudicial.
Nguồn gốc
(etymology)
prejudicial
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prejudicialidad
giống cái
Sự thành kiến
AI
1
Xem prejudicial
1
Xem prejudicial
1
Xem prejudicial