Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preionization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ion hóa trước một quá trình khác
danh từ
ionization in advance of another process
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preionization
Dạng gốc
(base form)
preionization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
ionization
AI
1
Ion hóa trước một quá trình khác
1
Ion hóa trước một quá trình khác
1
Ion hóa trước một quá trình khác