Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prehypertrophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn ngay trước khi phì đại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A stage just prior to hypertrophy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prehypertrophic
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
hypertrophy
AI
1
Giai đoạn ngay trước khi phì đại
1
Giai đoạn ngay trước khi phì đại
1
Giai đoạn ngay trước khi phì đại