Dịch

prehypertension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Huyết áp cao hơn bình thường nhưng chưa đủ cao để được coi là tăng huyết ápdanh từkhông đếm được (uncountable)A blood pressure higher than normal but not high enough to be considered hypertension.

Nguồn gốc (etymology)

AI