Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prehydrolysate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản phẩm của quá trình tiền thủy phân
danh từ
The product of a prehydrolysis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prehydrolysate
Dạng gốc
(base form)
prehydrolysate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
hydrolysate
AI
1
Sản phẩm của quá trình tiền thủy phân
1
Sản phẩm của quá trình tiền thủy phân
1
Sản phẩm của quá trình tiền thủy phân