Dịch

prehumously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trước khi chếttrạng từkhông so sánh (not comparable)Before death.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( , “” … )
  • & — . .

AI