Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prehibernation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi ngủ đông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to hibernation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
hibernation
AI
1
Trước khi ngủ đông
1
Trước khi ngủ đông
1
Trước khi ngủ đông