Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pregastrulation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi bị loét dạ dày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to gastrulation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
gastrulation
AI
1
Trước khi bị loét dạ dày
1
Trước khi bị loét dạ dày
1
Trước khi bị loét dạ dày