Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefrons
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần lá của côn trùng ở phía trước hoặc phía dưới râu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The part of the frons of an insect ahead of or below the antennae.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
frons
AI
1
Phần lá của côn trùng ở phía trước hoặc phía dưới râu
1
Phần lá của côn trùng ở phía trước hoặc phía dưới râu
1
Phần lá của côn trùng ở phía trước hoặc phía dưới râu