Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefixer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai hoặc cái đó thêm tiền tố
danh từ
One who or that which adds a prefix.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefixer
Dạng gốc
(base form)
prefixer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prefixer
auto
prefixer
Công cụ phần mềm bổ sung các tiền tố dành riêng cho nhà cung cấp vào mã CSS (Cascading Style Sheets) để có khả năng tương thích tối đa trên các trình duyệt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
prefix
+
-er
AI
1
Ai hoặc cái đó thêm tiền tố
1
Ai hoặc cái đó thêm tiền tố
1
Ai hoặc cái đó thêm tiền tố