Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefixative
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất cố định được sử dụng trong tiền tố
danh từ
A fixative used in prefixation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefixative
Dạng gốc
(base form)
prefixative
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
fixative
AI
1
Chất cố định được sử dụng trong tiền tố
1
Chất cố định được sử dụng trong tiền tố
1
Chất cố định được sử dụng trong tiền tố