Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefix tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
iː
f
ɪ
k
s
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trie
danh từ
Synonym of trie (“data structure”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefix tree
Dạng gốc
(base form)
prefix tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trie
AI
1
Đồng nghĩa với trie
1
Đồng nghĩa với trie
1
Đồng nghĩa với trie