Dịch

prefinalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đạt đến giai đoạn trước vòng chung kết của một cuộc thidanh từOne who reaches the stage that precedes the finals of a contest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prefinalistDạng gốc (base form)
  2. prefinalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 28, , 2000 , .

AI