Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preferred stockholder
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
f
ɜː
d
ˈ
s
t
ɒ
k
.
h
əʊ
l
.
d
ə
/
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
f
ɝ
d
ˈ
s
t
ɑ
k
.
h
oʊ
l
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cổ đông của cổ phiếu ưu đãi
danh từ
A stockholder of preferred stock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preferred stockholder
Dạng gốc
(base form)
preferred stockholder
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
preferentista
giống đực/cái
Cổ đông ưu đãi
AI
1
Cổ đông của cổ phiếu ưu đãi
1
Cổ đông của cổ phiếu ưu đãi
1
Cổ đông của cổ phiếu ưu đãi