Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preference share
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹɛ
f
ɚ
ə
n
s
ˈ
ʃ
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với preferred stock
danh từ
Synonym of preferred stock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preference share
Dạng gốc
(base form)
preference share
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
preferred stock
AI
1
Đồng nghĩa với preferred stock
1
Đồng nghĩa với preferred stock
1
Đồng nghĩa với preferred stock