prefecundation
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trước khi thụ tinhtính từkhông so sánh (not comparable)prior to fecundation.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Những thay đổi hoặc điều kiện tập thể trước khi thụ tinh
- không đếm được (uncountable)Những thay đổi hoặc điều kiện tập thể trước khi thụ tinh, đặc biệt là những thay đổi ảnh hưởng đến trứngThe collective changes or conditions preceding fecundation, especially those affecting the ovum.