Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prefasting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi nhịn ăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to fasting
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
fasting
Ví dụ
The
bold
lines
indicate
time
points
at
which
fasting
values
were
statistically
different
from
the
prefasting
values
according
to
two-way
,
one-sample
t-tests
.
AI
1
Trước khi nhịn ăn
1
Trước khi nhịn ăn
1
Trước khi nhịn ăn