preequilibrium
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trước trạng thái cân bằngtính từkhông so sánh (not comparable)Before equilibrium
- Giai đoạn đầu của phản ứng hóa học khi các hóa chất khác nhau bắt đầu tương tác nhưng chưa đạt đến trạng thái cân bằngdanh từThe initial stage of a chemical reaction when the different chemicals are beginning to interact but have not yet reached equilibrium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- preequilibriumDạng gốc (base form)
- preequilibria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- (.., , ), .,, . , ...