Dịch

preequilibrium

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trước trạng thái cân bằngtính từkhông so sánh (not comparable)Before equilibrium
  2. Giai đoạn đầu của phản ứng hóa học khi các hóa chất khác nhau bắt đầu tương tác nhưng chưa đạt đến trạng thái cân bằngdanh từThe initial stage of a chemical reaction when the different chemicals are beginning to interact but have not yet reached equilibrium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. preequilibriumDạng gốc (base form)
  2. preequilibria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (.., , ), .,, . , ...

AI