Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preembedding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhúng trước một số quá trình khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
embedding prior to some other process
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
embedding
AI
1
Nhúng trước một số quá trình khác
1
Nhúng trước một số quá trình khác
1
Nhúng trước một số quá trình khác