Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predissolved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hòa tan trước một số quá trình khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dissolved prior to some other process
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
dissolved
AI
1
Hòa tan trước một số quá trình khác
1
Hòa tan trước một số quá trình khác
1
Hòa tan trước một số quá trình khác