Dịch

predictive texting

danh từ (noun)
US/pɹɪˈdɪktɪv ˈtɛkˌstɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Thành phần của tin nhắn sử dụng văn bản tiên đoándanh từkhông đếm được (uncountable)The composition of messages using predictive text.

Ví dụ

  • .

AI