Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
predictive texting
danh từ
(noun)
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
d
ɪ
k
t
ɪ
v
ˈ
t
ɛ
k
ˌ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thành phần của tin nhắn sử dụng văn bản tiên đoán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The composition of messages using predictive text.
Ví dụ
Predictive
texting
can
lead
to
some
amusing
errors
when
sending
messages
.
AI
1
Thành phần của tin nhắn sử dụng văn bản tiên đoán
1
Thành phần của tin nhắn sử dụng văn bản tiên đoán
1
Thành phần của tin nhắn sử dụng văn bản tiên đoán