Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predictive market
danh từ
(noun)
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
d
ɪ
k
t
ɪ
v
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Thị trường dự đoán
danh từ
A prediction market.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
predictive market
Dạng gốc
(base form)
predictive market
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thị trường dự đoán
1
Thị trường dự đoán
1
Thị trường dự đoán