Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
predictional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dự đoán; tiên tri; tiên lượng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to prediction; prophetic; prognostic.
Nguồn gốc
(etymology)
prediction
+
-al
Ví dụ
Predictional
astrology
is
,
to
my
personal
point
of
view
,
both
a
menace
and
a
handicap
.
It
is
obvious
that
with
it
the
principle
of
induction
would
lose
its
predictional
value
.
AI
1
Liên quan đến dự đoán
1
Liên quan đến dự đoán
1
Liên quan đến dự đoán