Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
predevelopment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn chuẩn bị trước khi phát triển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A phase of preparation prior to development.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
development
Ví dụ
The
authority
is
already
paying
Mr
.
Silverstein
$300,000
a
day
in
penalties
more
than
$100
million
since
July
2008
for
failing
to
complete
the
predevelopment
work
on
two
of
Mr
.
Silverstein’s
three
sites
.
AI
1
Giai đoạn chuẩn bị trước khi phát triển
1
Giai đoạn chuẩn bị trước khi phát triển
1
Giai đoạn chuẩn bị trước khi phát triển