Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precubist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước phong trào nghệ thuật lập thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the cubist art movement.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
cubist
AI
1
Trước phong trào nghệ thuật lập thể
1
Trước phong trào nghệ thuật lập thể
1
Trước phong trào nghệ thuật lập thể