Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precotyledonary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi hình thành lá mầm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to the formation of a cotyledon
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
cotyledonary
AI
1
Trước khi hình thành lá mầm
1
Trước khi hình thành lá mầm
1
Trước khi hình thành lá mầm