Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
precorroded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ăn mòn trước đây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
previously corroded
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
corroded
Ví dụ
In
the
absence
of
lactate
,
the
bacteria
provided
some
corrosion
protection
via
biofilm
formation
,
indicating
that
the
bacteria
alone
may
reduce
Fe
(
III
)
on
precorroded
metal
surfaces
.
AI
1
Bị ăn mòn trước đây
1
Bị ăn mòn trước đây
1
Bị ăn mòn trước đây