Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precoralloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được hình thành trước rễ san hô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Formed prior to that of coralloid roots
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
coralloid
AI
1
Được hình thành trước rễ san hô
1
Được hình thành trước rễ san hô
1
Được hình thành trước rễ san hô