Dịch

preclassical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một thời kỳ trước thời kỳ cổ điểntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a period before a classical period.
  2. Liên quan đến thời kỳ sau thời kỳ baroquetính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the period following the baroque.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI