Dịch

precisianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa nghiêm ngặt (đặc biệt là đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being a precisian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precisianismDạng gốc (base form)
  2. precisianismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI