precisianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa nghiêm ngặt (đặc biệt là đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being a precisian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precisianismDạng gốc (base form)
- precisianismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa